Anh - Việt

Bản dịch của từ Tốn trong tiếng Trung

tốn

Danh từĐộng từ

tốn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tên một quẻ trong bát quái, tượng trưng cho gió.

八卦之一,象征风。

Tên một quẻ trong bát quái, tượng trưng cho gió.

Ví dụ
巽卦是八卦中象征风的一卦。【】Tốn là quẻ tượng trưng cho gió trong bát quái.
老师正在解释巽卦的含义。【】Thầy đang giải thích ý nghĩa của quẻ Tốn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tốn (Noun)

Danh từ + tốntốn + Danh từtốn + Giới từtốn + Động từ
Kết hợp từ của tốn
Collocation
Ví dụ

巽方

phương Tốn

巽方位于东南方。

Phương Tốn nằm ở phía đông nam.

巽宫

cung Tốn

巽宫通常位于东南方。

Cung Tốn thường được xác định ở hướng đông nam.

tốn (Động từ)

Nghĩa 01 · Cần phải dùng hoặc làm mất một lượng tiền, thời gian, công sức hay thứ khác.

需要花费一定数量的钱、时间、精力等。

Cần phải dùng hoặc làm mất một lượng tiền, thời gian, công sức hay thứ khác.

Ví dụ
这次旅行花了不少钱。【】Chuyến đi này tốn khá nhiều tiền.
做这道练习大约要花一个小时。【】Bài tập này tốn khoảng một giờ để làm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tốn (Verb)

tốn + Danh từtốn + Từ đi kèm
Kết hợp từ của tốn
Collocation
Ví dụ

花钱

tốn tiền

修这辆车会花钱。

Sửa chiếc xe này sẽ tốn tiền.

花时间

tốn thời gian

这件事比我想象的更花时间。

Việc này tốn thời gian hơn tôi nghĩ.

花费精力

tốn công sức

学习一门新语言要花费很多精力。

Học một ngôn ngữ mới tốn nhiều công sức.

Video ngữ cảnh