Tốn
Danh từĐộng từ

Tốn (Danh từ)
01
Tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho gió
风的卦象
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tốn (Động từ)
01
Phải dùng vào công việc gì một số lượng nào đó
消耗某种资源
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Dùng mất nhiều, không tương xứng với kết quả
浪费
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
