Bản dịch của từ Tông-đơ trong tiếng Trung

Tông-đơ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tông-đơ (Danh từ)

01

Dụng cụ dùng để cắt tóc, lông gia súc (tiếng Pháp tondeuse)

电动理发器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.