Anh - Việt

Bản dịch của từ Tổng sản phẩm trong tiếng Trung

tổng sản phẩm

Danh từ

tổng sản phẩm (Danh từ)

Nghĩa 01 · toàn bộ của cải vật chất sản xuất ra trong một thời gian nhất định

一个经济在特定时期内生产的所有商品和服务的总价值

toàn bộ của cải vật chất sản xuất ra trong một thời gian nhất định

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa