ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tóp mỡ
Phần còn lại của miếng mỡ lợn [bị tóp lại], sau khi đã rán lấy mỡ
炸猪油渣
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa