Tóp
Tính từDanh từĐộng từ

Tóp (Tính từ)
01
Ở trạng thái bị bé đi và nhăn nhúm, do khô héo hoặc do gầy
干瘪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tóp (Danh từ)
01
Phần xác còn lại của vật sau khi đã lấy hết chất, hết nước
剩余物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tóp (Động từ)
01
Ép bên ngoài cho lỗ của một vật rỗng nhỏ lại
压缩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
