ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tốp
Nhóm gồm một số ít người hoặc vật, cùng đi hoặc cùng hoạt động với nhau
小组
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngừng lại, hãm lại
停止