Anh - Việt
tột bậc
Danh từTính từ
tột bậc (Danh từ)
Nghĩa 01 · bậc cao nhất, mức độ cao nhất
最高级
bậc cao nhất, mức độ cao nhất
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
tột bậc (Tính từ)
Nghĩa 01 · ở bậc cao nhất, không còn có thể hơn
极其
ở bậc cao nhất, không còn có thể hơn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa