Anh - Việt
tột đỉnh
Danh từ
tột đỉnh (Danh từ)
Nghĩa 01 · đỉnh cao nhất, mức độ cao nhất
最高点
đỉnh cao nhất, mức độ cao nhất
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
tột đỉnh
最高点
đỉnh cao nhất, mức độ cao nhất
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa