ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Tốt đỏ trong tiếng Trung
Tốt đỏ
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Tốt đỏ
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Quân bài tam cúc, có giá trị hơn con tốt đen
越南纸牌游戏中的红色棋子
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý