Anh - Việt
tốt lành
Tính từ
tốt lành (Tính từ)
Nghĩa 01 · Tốt đẹp, may mắn và đem lại niềm vui hoặc bình an.
美好、吉祥,能带来快乐或平安。
Tốt đẹp, may mắn và đem lại niềm vui hoặc bình an.
Ví dụ
大家祝愿这对年轻夫妇生活美满。【】Mọi người chúc đôi vợ chồng trẻ một cuộc sống tốt lành.
我们希望新年会带来许多好事。【】Chúng tôi hy vọng năm mới sẽ mang đến nhiều điều tốt lành.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tốt lành (Adjective)
Danh từ + tốt lànhĐộng từ + tốt lành
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
美好的祝愿 lời chúc tốt lành | 她向我的家人送上美好的祝愿。 Cô ấy gửi lời chúc tốt lành đến gia đình tôi. |
好兆头 dấu hiệu tốt lành | 这个结果是一个好兆头。 Kết quả này là một dấu hiệu tốt lành. |
好事 điều tốt lành | 每个人都希望好事会到来。 Ai cũng mong điều tốt lành sẽ đến. |
良好的开端 khởi đầu tốt lành | 这份新工作有了一个良好的开端。 Công việc mới có một khởi đầu tốt lành. |