ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tốt trong tiếng Trung

Tốt

Danh từTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tốt (Danh từ)

01

Quân có giá trị thấp nhất trong bàn cờ tướng, cờ vua hoặc bộ tam cúc

棋子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tốt (Tính từ)

01

Có phẩm chất, chất lượng cao hơn mức bình thường

优秀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có những biểu hiện đáng quý về tư cách, đạo đức, hành vi, được mọi người đánh giá cao

优秀的品德和行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Vừa ý, không có gì làm cho phải phàn nàn

好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Thuận lợi, có khả năng mang lại nhiều điều hay

有利的,带来积极结果的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Ở tình trạng phát triển mạnh, biểu hiện có nhiều sức sống [thường nói về cây cỏ]

茂盛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Đẹp

好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tốt (Trạng từ)

01

Từ biểu thị điều vừa nêu ra, theo ý người nói, là hoàn toàn có khả năng [dùng để trả lời ý hoài nghi của người đối thoại]

可以

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.