trả góp
trả góp (Động từ)
Nghĩa 01 · [phương thức mua bán] trả trước một phần tiền, phần còn lại trả dần trong một thời gian nhất định và theo mức lãi suất quy định
分期付款
[phương thức mua bán] trả trước một phần tiền, phần còn lại trả dần trong một thời gian nhất định và theo mức lãi suất quy định
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trả góp (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trả góp qua công ty tài chính | 她通过一家金融公司分期付款买了一台新电脑。 Cô ấy mua một chiếc máy tính mới bằng cách thanh toán trả góp qua công ty tài chính. |
trả góp qua thẻ | 很多人喜欢用分期付款卡购买家用电器,因为这样更方便。 Nhiều người thích mua đồ gia dụng bằng installment payments via card vì cách này tiện lợi hơn. |
trả góp 0% | 在上海的商场里,很多人喜欢选择零利率分期付款计划购买新手机。 Nhiều người ở trung tâm thương mại tại Thượng Hải thích chọn kế hoạch trả góp với lãi suất 0% để mua điện thoại mới. |
trả góp lãi thấp | 很多家庭选择通过低利息分期付款购买家具,这样可以减轻每月的压力。 Nhiều gia đình chọn mua đồ nội thất bằng cách sử dụng thanh toán trả góp lãi suất thấp để giảm bớt gánh nặng tài chính hàng tháng. |