ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trà lá
Uống nước chè, hút thuốc lá, tiêu phí thời gian vào những thú vui nhỏ [nói khái quát]
悠闲地消磨时间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa