ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trả phòng
Hoàn thành thủ tục rời khỏi phòng khách sạn hoặc phòng thuê, trả lại chìa khoá và thanh toán tiền phòng.
退房
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa