Anh - Việt
trà thất
Danh từ
trà thất (Danh từ)
Nghĩa 01 · (Ít dùng) phòng trà hoặc quán uống trà sang trọng
优雅的茶馆
(Ít dùng) phòng trà hoặc quán uống trà sang trọng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
trà thất
优雅的茶馆
(Ít dùng) phòng trà hoặc quán uống trà sang trọng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa