Anh - Việt

Bản dịch của từ Trà trong tiếng Trung

trà

Danh từ

trà (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nước uống được pha từ lá chè, có thể uống nóng hoặc lạnh.

用茶叶泡制的饮料,可热饮或冷饮。

Nước uống được pha từ lá chè, có thể uống nóng hoặc lạnh.

Ví dụ
妈妈晚饭后泡热茶。【】Mẹ pha trà nóng sau bữa tối.
我通常喝不加糖的茶。【】Tôi thường uống trà không đường.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Lá hoặc búp chè đã được chế biến để pha nước uống.

经过加工、用来泡茶的茶叶或茶芽。

Lá hoặc búp chè đã được chế biến để pha nước uống.

Ví dụ
奶奶在乡村市场买干茶叶。【】Bà mua trà khô ở chợ quê.
这盒散装茶有茉莉花香。【】Hộp trà này có mùi hoa nhài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Cây cùng họ với chè, thường được trồng làm cảnh vì có hoa đẹp.

与茶树同科、常因花朵美丽而栽培的观赏植物。

Cây cùng họ với chè, thường được trồng làm cảnh vì có hoa đẹp.

Ví dụ
院子里的山茶正在开红花。【】Cây trà trước sân đang nở hoa đỏ.
我奶奶在篱笆旁种山茶。【】Bà tôi trồng trà bên hàng rào.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Nhóm cây trồng được gieo hoặc cấy cùng thời điểm, thường phân biệt theo thời gian sinh trưởng và thu hoạch.

在同一时间播种或移栽、生长和收获期相近的一批作物。

Nhóm cây trồng được gieo hoặc cấy cùng thời điểm, thường phân biệt theo thời gian sinh trưởng và thu hoạch.

Ví dụ
早茬水稻在雨季开始前播种。【】Trà lúa sớm được gieo trước khi mùa mưa bắt đầu.
这批晚茬水稻需要更多水。【】Trà lúa muộn này cần nhiều nước hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trà (Noun)

Danh từ + tràtrà + Danh từtrà + Tính từĐộng từ + trà
Kết hợp từ của trà
Collocation
Ví dụ

山茶花

hoa trà

花园里的山茶花盛开了。

Hoa trà trong vườn đã nở rộ.

Video ngữ cảnh