Trả
Danh từĐộng từ

Trả (Danh từ)
01
Chim nhỏ, lông xanh biếc, mỏ lớn và thẳng, màu đỏ, chuyên bắt cá
翠鸟,一种小型捕鱼鸟,羽毛鲜艳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trả (Động từ)
01
Đưa lại cho người khác cái đã vay, đã mượn của người ấy
归还
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đưa lại cho người khác cái đã lấy đi hoặc đã nhận được từ người ấy
归还
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Đưa cho người khác số tiền hoặc vật để đổi lấy cái gì đó của người ấy, từ người ấy
归还
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Làm trở lại cho người khác điều tương xứng với những gì người ấy đã làm cho mình
回报
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Trả giá [nói tắt]
讨价还价
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
