Anh - Việt

Bản dịch của từ Trắc ẩn trong tiếng Trung

trắc ẩn

Động từ

trắc ẩn (Động từ)

Nghĩa 01 · thương xót một cách kín đáo trong lòng

内心怜悯

thương xót một cách kín đáo trong lòng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh