ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Trắc bá trong tiếng Trung
Trắc bá
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Trắc bá
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem trắc bách diệp
常绿灌木或树,常用于园艺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gõ mật
Gỗ trắc
Cẩm lai
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý