ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trạc
Đồ đan bằng tre rộng miệng, nông lòng, thường dùng để khiêng đất
宽口竹篮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoảng, độ [nói về tuổi]
大约