Trách
Danh từĐộng từ

Trách (Danh từ)
01
Trã nhỏ
零钱
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trách (Động từ)
01
Nói ra những lời không bằng lòng về người có quan hệ gần gũi nào đó, cho là đã có hành vi, thái độ không đúng, không hay, không tốt đối với mình hoặc có liên quan đến mình
责骂某人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
