Anh - Việt
trách
Danh từĐộng từ
trách (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lời nói hoặc thái độ thể hiện sự không hài lòng vì ai đó đã làm điều không đúng.
因别人做错事而表示不满的话或态度。
Lời nói hoặc thái độ thể hiện sự không hài lòng vì ai đó đã làm điều không đúng.
Ví dụ
他没有用责备的语气跟我说话。【】Anh không nói lời trách nào với em.
她从母亲的声音中听出了责备。【】Cô nghe thấy sự trách móc trong giọng mẹ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trách (Noun)
Danh từ + tráchTừ đi kèm + tráchtrách + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
责备的话 lời trách | 面对母亲责备的话,她沉默了。 Cô im lặng trước những lời trách của mẹ. |
trách (Động từ)
Nghĩa 01 · Cho rằng ai đó đã làm điều không đúng hoặc không tốt với mình hay người khác.
认为某人做得不对或不好,并表示不满。
Cho rằng ai đó đã làm điều không đúng hoặc không tốt với mình hay người khác.
Ví dụ
别责怪我,我不知道这件事。【】Đừng trách em, em không biết chuyện đó.
她责备他回家太晚。【】Cô ấy trách anh vì về nhà quá muộn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trách (Verb)
Trạng từ + tráchtrách + Danh từtrách + Tính từtrách + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自责 tự trách mình | 不要因为这个小错误而太自责。 Đừng tự trách mình quá nhiều vì lỗi nhỏ này. |