ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trái cân
Không cân đối, mất thăng bằng; không đều nhau, lệch lạc (thường dùng để chỉ sự vật, hiện tượng, hành động không đúng, không cân xứng)
不平衡
Từ tiếng Việt gần nghĩa