ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trại hè
Hình thức trại để vui chơi giải trí hay để tập trung làm một công tác đặc biệt, tổ chức trong dịp hè
夏季营地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa