ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trải thảm
Trải tấm thảm lên mặt sàn hoặc mặt đất để che phủ, trang trí hoặc bảo vệ.
铺地毯
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa