ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Trài trong tiếng Trung
Trài
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Trài
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Lợp nhà.
盖房子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phủ
Đậy
Dán
Che
Lợp
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
屋顶
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý