Trải
Danh từĐộng từ

Trải (Danh từ)
01
Thuyền nhỏ và dài, dùng trong các cuộc thi bơi thuyền
长艇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trải (Động từ)
01
Mở rộng ra trên mặt phẳng
展开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đã từng qua, từng biết, từng chịu đựng
经历
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
