Trại
Danh từTính từ

Trại (Danh từ)
01
Lều dựng để ở tạm tại một nơi chỉ đến một thời gian rồi đi
临时住所
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Khu dân cư mới lập ra hoặc khu nhà xây cất riêng, có tính chất biệt lập, để khẩn hoang, chăn nuôi, v.v.
定居点或农场
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nơi tổ chức để nhiều người đến ở tập trung trong một thời gian theo một yêu cầu nhất định
营地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trại (Tính từ)
01
[nói] chệch âm đi một chút một cách có ý thức
故意偏音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
