Anh - Việt
trầm mặc
Tính từ
trầm mặc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái suy nghĩ sâu, lặng lẽ ngẫm nghĩ về điều gì đó.
沉思的,若有所思的,安静深思的样子。
Ở trạng thái suy nghĩ sâu, lặng lẽ ngẫm nghĩ về điều gì đó.
Ví dụ
她整个下午都沉思地望着窗外。【】Cô ấy trầm mặc nhìn ra cửa sổ suốt buổi chiều.
他在回答问题前沉默地思考了一会儿。【】Anh ấy trầm mặc suy nghĩ trước khi trả lời câu hỏi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Im lặng và nghiêm trang, toát lên vẻ sâu lắng, trang nghiêm.
安静而庄重,给人深沉肃穆的感觉。
Im lặng và nghiêm trang, toát lên vẻ sâu lắng, trang nghiêm.
Ví dụ
葬礼过后,房间里一片肃穆,无人说话。【】Căn phòng trầm mặc sau tang lễ, không ai nói một lời.
古老的寺庙在宁静的山林中显得庄严肃穆。【】Ngôi đền cổ trầm mặc giữa rừng núi yên tĩnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trầm mặc (Adjective)
Danh từ + trầm mặc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
沉默寡言的人 người trầm mặc | 他是一个沉默寡言的人,在课堂上很少发言。 Anh ấy là người trầm mặc, ít khi phát biểu trong lớp. |
沉思的神情 vẻ trầm mặc | 她坐在窗边,带着沉思的神情。 Cô ấy ngồi bên cửa sổ với vẻ trầm mặc. |
沉思的目光 ánh mắt trầm mặc | 他用沉思的目光看着我。 Ông nhìn tôi bằng ánh mắt trầm mặc. |
肃穆的气氛 không khí trầm mặc | 葬礼后,房间里弥漫着肃穆的气氛。 Căn phòng chìm trong không khí trầm mặc sau tang lễ. |
沉思的心境 tâm trạng trầm mặc | 接完电话后,他整个下午都神情沉思。 Sau cuộc gọi, anh ấy có tâm trạng trầm mặc suốt buổi chiều. |