Anh - Việt
trăm năm
Danh từ
trăm năm (Danh từ)
Nghĩa 01 · khoảng thời gian trọn vẹn của một đời người, nói chung
一生的时间
khoảng thời gian trọn vẹn của một đời người, nói chung
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · suốt cả đời người [nói về tình nghĩa vợ chồng]
一生一世
suốt cả đời người [nói về tình nghĩa vợ chồng]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa