ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trám răng
Thực hiện việc lấp đầy hoặc che kín các lỗ sâu hoặc kẽ hở trên bề mặt răng bằng vật liệu chuyên dụng để bảo vệ răng và ngăn ngừa sâu răng phát triển.
用特殊材料填补牙齿的洞或缝隙。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa