Anh - Việt

Bản dịch của từ Trạm trong tiếng Trung

trạm

Danh từ

trạm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nơi xe buýt hoặc các phương tiện công cộng dừng để đón, trả khách.

公共交通工具停靠、上下客的地点。

Nơi xe buýt hoặc các phương tiện công cộng dừng để đón, trả khách.

Ví dụ
我们在下一站下车。【】Chúng ta xuống ở trạm xe buýt kế tiếp.
这是这条公交线路的终点站。【】Đây là trạm cuối của tuyến xe buýt này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cơ sở ở một địa điểm để cung cấp dịch vụ hoặc thực hiện nhiệm vụ chuyên môn.

提供服务或执行专业任务的场所。

Cơ sở ở một địa điểm để cung cấp dịch vụ hoặc thực hiện nhiệm vụ chuyên môn.

Ví dụ
我妈妈带宝宝去了当地卫生站。【】Mẹ tôi đưa em bé đến trạm y tế xã.
他们在加油站停下来加油。【】Họ dừng ở trạm xăng để đổ xăng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trạm (Noun)

trạm + Danh từtrạm + Tính từtrạm + Động từ
Kết hợp từ của trạm
Collocation
Ví dụ

加油站

trạm xăng

我们在加油站停下来加油。

Chúng tôi ghé vào trạm xăng để đổ xăng.

警察局

trạm cảnh sát

他在最近的警察局报了案。

Anh ấy báo sự việc tại trạm cảnh sát gần nhất.

公交车站

trạm xe buýt

我在家附近的公交车站等车。

Tôi đợi ở trạm xe buýt gần nhà.

卫生站

trạm y tế

她去当地卫生站接种疫苗。

Cô ấy đến trạm y tế để tiêm vắc-xin.

Video ngữ cảnh