ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trắm
Loài cá thuộc họ cá chép, mình dài và to
草鲢
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ống làm ngưng hơi trong nồi cất rượu thủ công
冷凝管