Trầm
Danh từĐộng từTính từ

Trầm (Danh từ)
01
Trầm hương [nói tắt]
沉香
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trầm (Động từ)
01
Chìm, hoặc làm cho chìm ngập dưới nước
沉没
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trầm (Tính từ)
01
[ruộng hoặc vùng đất] trũng, ngập nước
低洼的; 湿的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[giọng, tiếng] thấp và ấm
低沉温暖的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Có biểu hiện kém sôi nổi, kém hoạt động
沉闷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
