Anh - Việt
trầm tư
Tính từ
trầm tư (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ đang suy nghĩ sâu sắc, thường yên lặng và nghiêm nghị.
显得在深思,通常安静而严肃。
Có vẻ đang suy nghĩ sâu sắc, thường yên lặng và nghiêm nghị.
Ví dụ
她若有所思地望着窗外。【】Cô ấy trầm tư nhìn ra cửa sổ.
听到消息后,他坐着陷入沉思。【】Anh ấy ngồi trầm tư sau khi nghe tin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trầm tư (Adjective)
trầm tư + Danh từĐộng từ + trầm tư
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
若有所思的目光 ánh mắt trầm tư | 他用若有所思的目光望着窗外。 Anh nhìn ra cửa sổ với ánh mắt trầm tư. |
若有所思的语气 giọng nói trầm tư | 他用若有所思的语气回答。 Anh trả lời bằng giọng nói trầm tư. |
沉思的表情 vẻ mặt trầm tư | 会议结束后,她脸上带着沉思的表情。 Cô ấy có vẻ mặt trầm tư sau cuộc họp. |