ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trần đời
Cõi đời, trên đời [nói khái quát; thường dùng để nhấn mạnh ý khẳng định về một mức độ tuyệt đối nào đó]
人间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa