ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tràn lan
[nước chảy] tràn ra, lan ra khắp mọi chỗ, đâu cũng có
到处都是;泛滥
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lan rộng ra một cách không có giới hạn
广泛传播