trấn
Động từ
trấn (Động từ)
Nghĩa 01 · Đóng quân hoặc canh giữ tại một nơi để bảo vệ hoặc ngăn chặn kẻ xâm nhập.
在某地驻扎或守卫,以保护该地。
Đóng quân hoặc canh giữ tại một nơi để bảo vệ hoặc ngăn chặn kẻ xâm nhập.
Ví dụ
部队在边境驻守了许多年。【】Quân đội được trấn giữ ở biên giới suốt nhiều năm.
两名士兵整夜守卫城门。【】Hai người lính trấn giữ cổng thành cả đêm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dùng bùa chú hoặc nghi lễ để xua đuổi ma quỷ, theo tín ngưỡng dân gian.
用符咒或法事驱除邪祟,属民间信仰。
Dùng bùa chú hoặc nghi lễ để xua đuổi ma quỷ, theo tín ngưỡng dân gian.
Ví dụ
古人在门口挂符,以驱除邪祟。【】Người xưa treo bùa trước cửa để trấn tà ma.
法师为全家做法事驱邪。【】Thầy cúng làm lễ trấn yểm cho cả nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trấn (Verb)
trấn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
守卫边境 trấn giữ biên giới | 这支部队被派去守卫北部边境。 Đơn vị này được giao trấn giữ biên giới phía Bắc. |
安抚舆论 trấn an dư luận | 市领导发表声明以安抚公众。 Lãnh đạo thành phố lên tiếng để trấn an dư luận. |
严厉打击犯罪 trấn áp tội phạm | 警方决心严厉打击街头犯罪。 Cảnh sát quyết tâm trấn áp tội phạm trên đường phố. |
平息抗议 trấn áp cuộc biểu tình | 安全部队平息了广场上的抗议。 Lực lượng an ninh đã trấn áp cuộc biểu tình. |
驱除邪祟 trấn yểm tà ma | 巫师为新居举行仪式驱除邪祟。 Thầy cúng làm lễ trấn yểm tà ma cho ngôi nhà mới. |