ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Trẩn trong tiếng Trung
Trẩn
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Trẩn
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Tạm mất kinh nguyệt
暂时缺乏月经
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rối loạn kinh nguyệt
Hết kinh
Vô kinh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý