trận
Danh từ
trận (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cuộc chiến đấu giữa hai bên diễn ra trong một thời gian và khu vực nhất định.
在一定时间和地点进行的战斗。
Cuộc chiến đấu giữa hai bên diễn ra trong một thời gian và khu vực nhất định.
Ví dụ
双方整天进行了一场激烈的战斗。【】Hai bên đã đánh một trận ác liệt suốt cả ngày.
边境战斗持续了好几周。【】Trận chiến ở biên giới kéo dài nhiều tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cuộc thi đấu thể thao giữa hai đội hoặc hai người để phân thắng bại.
双方或多方为分出胜负而进行的体育比赛。
Cuộc thi đấu thể thao giữa hai đội hoặc hai người để phân thắng bại.
Ví dụ
今晚我要看足球比赛。【】Tối nay tôi sẽ xem trận bóng đá.
昨天的比赛非常精彩。【】Trận đấu hôm qua rất hấp dẫn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đợt bệnh hoặc cơn đau xuất hiện đột ngột và dữ dội trong một thời gian ngắn.
在短时间内突然而猛烈发作的病痛或不适。
Đợt bệnh hoặc cơn đau xuất hiện đột ngột và dữ dội trong một thời gian ngắn.
Ví dụ
她刚从一场严重的流感中康复。【】Cô ấy vừa khỏi một trận cảm nặng.
突如其来的一阵胃痛让我整夜没睡。【】Một trận đau bụng dữ dội làm tôi không ngủ được.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trận (Noun)
trận + Danh từtrận + Tính từĐộng từ + trận
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
足球比赛 trận bóng | 今晚两队之间有一场重要的足球比赛。 Tối nay có một trận bóng quan trọng giữa hai đội. |
决赛 trận chung kết | 决赛比赛在周日下午举行。 Trận chung kết diễn ra vào chiều chủ nhật. |
一阵发烧 trận sốt | 今天早上我发了一阵低烧,所以请假在家。 Sáng nay tôi bị một trận sốt nhẹ nên nghỉ làm. |