Anh - Việt
trấn tĩnh
Động từ
trấn tĩnh (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho bản thân bình tĩnh lại, không hoảng sợ hoặc lo lắng.
使自己恢复冷静,不再慌张或焦虑。
Làm cho bản thân bình tĩnh lại, không hoảng sợ hoặc lo lắng.
Ví dụ
回答前深呼吸,让自己冷静下来。【】Hít thở sâu để trấn tĩnh trước khi trả lời.
她镇定下来后才给家人打电话。【】Cô ấy trấn tĩnh rồi mới gọi cho gia đình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trấn tĩnh (Verb)
trấn tĩnh + Danh từtrấn tĩnh + Từ đi kèmĐộng từ + trấn tĩnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
使自己镇定下来 trấn tĩnh bản thân | 听到坏消息后,他努力让自己镇定下来。 Anh ấy cố trấn tĩnh bản thân sau tin xấu. |
让大家冷静下来 trấn tĩnh mọi người | 老师让教室里的大家冷静下来。 Cô giáo đã trấn tĩnh mọi người trong lớp. |