Anh - Việt

Bản dịch của từ Trăn trở trong tiếng Trung

trăn trở

Động từ

trăn trở (Động từ)

Nghĩa 01 · Băn khoăn, day dứt và suy nghĩ nhiều về một điều chưa giải quyết được.

因某事烦恼不安,反复思考。

Băn khoăn, day dứt và suy nghĩ nhiều về một điều chưa giải quyết được.

Ví dụ
我为孩子的未来感到烦恼。【】Tôi trăn trở về tương lai của con mình.
她一直为找不到工作而苦思。【】Cô ấy trăn trở mãi vì chưa tìm được việc làm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trăn trở (Verb)

Trạng từ + trăn trởtrăn trở + Giới từtrăn trở + Số lượngtrăn trở + Động từ
Kết hợp từ của trăn trở
Collocation
Ví dụ

一直深深担忧未来

luôn trăn trở về tương lai

父母常常深深担忧孩子们的未来。

Cha mẹ luôn trăn trở về tương lai của con cái.

Video ngữ cảnh