Anh - Việt
trắng đen
Tính từ
trắng đen (Tính từ)
Nghĩa 01 · tốt hay xấu, đúng hay sai, về mặt cần phân biệt rạch ròi
非黑即白
tốt hay xấu, đúng hay sai, về mặt cần phân biệt rạch ròi
Ví dụ
兰的案件黑白分明,大家都看得清楚。【】Vụ việc của Lan rất trắng đen, ai cũng thấy rõ.
这个决定并非黑白分明,先听双方意见。【】Quyết định này không trắng đen; hãy nghe cả hai bên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa