Anh - Việt

Bản dịch của từ Tráng lệ trong tiếng Trung

tráng lệ

Tính từ

tráng lệ (Tính từ)

Nghĩa 01 · [công trình kiến trúc] to lớn và đẹp một cách lộng lẫy

宏伟的

[công trình kiến trúc] to lớn và đẹp một cách lộng lẫy

Ví dụ
这座宫殿非常壮丽。【】Cung điện hôm nay thật tráng lệ.
这个宴会不够豪华吗?【】Bữa tiệc này không đủ tráng lệ sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh