Anh - Việt
trăng
Danh từ
trăng (Danh từ)
Nghĩa 01 · mặt trăng nhìn thấy về ban đêm
月亮
mặt trăng nhìn thấy về ban đêm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · tháng [âm lịch]
农历的月份
tháng [âm lịch]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa