Anh - Việt

Bản dịch của từ Trắng trợn trong tiếng Trung

trắng trợn

Tính từ

trắng trợn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Công khai làm điều sai trái hoặc vô lý mà không biết xấu hổ.

公然做错事而毫不羞耻的。

Công khai làm điều sai trái hoặc vô lý mà không biết xấu hổ.

Ví dụ
那是一个公然的谎言。【】Đó là một lời nói dối trắng trợn.
他明目张胆地违反交通法规。【】Anh ta trắng trợn vi phạm luật giao thông.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trắng trợn (Adjective)

trắng trợn + Danh từtrắng trợn + Động từĐộng từ + trắng trợn
Kết hợp từ của trắng trợn
Collocation
Ví dụ

厚颜无耻的行为

hành vi trắng trợn

人们对那种厚颜无耻的行为感到愤怒。

Mọi người phẫn nộ trước hành vi trắng trợn đó.

公然漠视

sự coi thường trắng trợn

这表明其公然漠视公共安全。

Việc này cho thấy sự coi thường trắng trợn đối với an toàn công cộng.

Video ngữ cảnh