Anh - Việt

Bản dịch của từ Trắng trơn trong tiếng Trung

trắng trơn

Tính từ

trắng trơn (Tính từ)

Nghĩa 01 · hoàn toàn không có cái gì cả, trong khi lẽ ra thường phải có

完全空无

hoàn toàn không có cái gì cả, trong khi lẽ ra thường phải có

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh