ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trào lên
Dâng lên, tuôn lên ồ ạt, thường dùng để chỉ chất lỏng hoặc cảm xúc dâng mạnh lên bề mặt hoặc trong lòng.
涌出
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa