ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trao
Đưa tận tay cho người khác với thái độ tin cậy, trân trọng
亲手递给
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giao cho người khác một cách trân trọng nhiệm vụ, quyền lợi nào đó
把任务或权利交给别人