ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tráo trở
Dễ dàng thay đổi, làm trái lại điều đã nói, đã hứa, đã cam kết
不可信任的;容易改变承诺
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa