Anh - Việt
trật
Động từTính từ
trật (Động từ)
Nghĩa 01 · Bị tuột ra khỏi vị trí vốn có ở khớp xương hoặc bộ phận máy, không còn khớp với nhau.
关节或部件脱离原来的位置。
Bị tuột ra khỏi vị trí vốn có ở khớp xương hoặc bộ phận máy, không còn khớp với nhau.
Ví dụ
他打篮球时脚踝脱臼了。【】Anh ấy chơi bóng rổ và bị trật khớp cổ chân.
门脱离了轨道,所以推不动。【】Cánh cửa bị trật ray nên không kéo được.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Giật mạnh và tháo phăng mũ hoặc đồ đang đội, đang mặc ra khỏi người.
猛地把帽子等东西摘掉或甩掉。
Giật mạnh và tháo phăng mũ hoặc đồ đang đội, đang mặc ra khỏi người.
Ví dụ
南一把甩掉帽子,跑向操场。【】Nam trật phăng mũ khỏi đầu rồi chạy ra sân.
大风把奶奶的帽子掀掉了。【】Gió lớn trật chiếc nón của bà khỏi đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trật (Verb)
trật + Danh từĐộng từ + trật
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
使关节脱臼 trật khớp | 他踢足球时关节脱臼了。 Anh ấy bị trật khớp khi chơi bóng đá. |
肩膀脱臼 trật khớp vai | 她摔倒后肩膀脱臼了。 Cô ấy bị trật khớp vai sau cú ngã. |
手腕脱臼 trật cổ tay | 他摔车时手腕脱臼了。 Anh ấy bị trật cổ tay khi ngã xe. |
trật (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không đúng, không trúng đích hoặc không chính xác.
不对,不准确。
Không đúng, không trúng đích hoặc không chính xác.
Ví dụ
你猜错了答案,所以分数很低。【】Bạn đoán trật đáp án nên bị điểm thấp.
他这次的预测完全不对。【】Lời dự đoán của anh ấy hoàn toàn trật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trật (Adjective)
trật + Danh từtrật + Từ đi kèmĐộng từ + trật
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
偏离目标 trật đích | 那脚射门偏离了目标很远。 Cú sút đó trật đích quá xa. |