Trật
Động từTính từ

Trật (Động từ)
01
Lật ngược để bỏ ra đồ đang đội, đang mặc, bằng một động tác đột ngột
翻转衣物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ra ngoài vị trí, không còn khớp vào vị trí vốn có với một vật khác
脱位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trật (Tính từ)
01
Trơ
愚蠢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Không đúng, không trúng
错误
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
